tây riêng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về một cá nhân, không chia sẻ chung với người khác: "Tây riêng" dùng để chỉ những thứ thuộc quyền sở hữu hoặc sử dụng cá nhân của một người, không phải là tài sản chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Không thể nghĩ đến của tây riêng khi đã là vợ chồng. (Không thể chỉ nghĩ đến tài sản cá nhân riêng của mình khi đã trở thành vợ chồng.)
- Anh ấy có một căn phòng tây riêng để làm việc. (Anh ấy có một căn phòng riêng tư để làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "của tây riêng": tài sản, đồ đạc thuộc sở hữu cá nhân.
- Trong hôn nhân, đôi khi cần tôn trọng không gian và của tây riêng của nhau. (Trong hôn nhân, đôi khi cần tôn trọng không gian và tài sản cá nhân của nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Riêng tây: Đây là biến thể đảo trật tự của "tây riêng", có nghĩa tương tự.
- Đó là chuyện riêng tây của mỗi người. (Đó là chuyện riêng tư của mỗi người.)
Từ đồng nghĩa
- Cá nhân: thuộc về riêng một người.
- Riêng tư: kín đáo, không công khai.
- Độc quyền: chỉ dành cho một đối tượng duy nhất.
Lưu ý
- "Tây riêng" là một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Từ phổ biến và thông dụng hơn với nghĩa tương tự là "riêng tư" hoặc "cá nhân".
- Của một người, không chung với ai: Không thể nghĩ đến của tây riêng khi đã là vợ chồng.